| ĐĂNG KÝ |
| ĐĂNG NHẬP |
time slot traduction - TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge raffi 888 slot login
time slot traduction: TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge. Time Slot là gì và cấu trúc cụm từ Time Slot trong câu Tiếng Anh. créneau - traduction - Dictionnaire Français-Anglais WordReference ... .
TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
TIME SLOT ý nghĩa, định nghĩa, TIME SLOT là gì: 1. a time when something can happen or is planned to happen, especially when it is one of several…. Tìm hiểu thêm.
Time Slot là gì và cấu trúc cụm từ Time Slot trong câu Tiếng Anh
empty time slot khe thời gian trống prime time slot khe thời gian chính Time Slot Interchange (TSI) trao đổi khe thời gian time slot interchanger bộ hoán đổi ...
créneau - traduction - Dictionnaire Français-Anglais WordReference ...
activez une traduction démo. Votre casino bonus sans avoir í archive est plutôt exceptionnel, tout qui’le mec ou réellement appétissant en compagnie de nos compétiteurs.
